相继举行

tương kế cử hành

Hán Việt: tương kế cử hành

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 舉 (cử) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức liên tiếp
  • Biên soạn 相繼舉行 iāngjìjǔxíng f.e. succeed one another in quick succession

Eng

  • Cihui 相繼舉行 iāngjìjǔxíng f.e. succeed one another in quick succession

Từ liên quan

Gần nghĩa

举行仪式 · 举行罢工 · 相继死去 · 舉行葬禮 · 相继而至 · 举行会议 · 举行典礼 · 举行宴会