相繼而亡 tương kế nhi vong Hán Việt: tương kế nhi vong Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 而 (nhi) + 亡 (vong)Hán Việttương kế nhi vongCấu tạo相 + 繼 + 而 + 亡 · tương + kế + nhi + vong nghĩa thành phần: tương + kế + nhi + vong Nghĩa EngCihui 相繼而亡 iāngjì'érwáng f.e. die one after another