相继而亡

tương kế nhi vong

Hán Việt: tương kế nhi vong

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 而 (nhi) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết liên tiếp
  • Biên soạn 相繼而亡 iāngjì'érwáng f.e. die one after another

Eng

  • Cihui 相繼而亡 iāngjì'érwáng f.e. die one after another

Từ liên quan

Gần nghĩa

相继死去 · 相继而至 · 相继不绝 · 相继举行 · 相继而来 · 相继而起 · 相继地 · 相继式