相繼而來 tương kế nhi lai Hán Việt: tương kế nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việttương kế nhi laiCấu tạo相 + 繼 + 而 + 來 · tương + kế + nhi + lai nghĩa thành phần: tương + kế + nhi + lai Nghĩa EngCihui 相繼而來 iāngjì'érlái f.e. 1. one event follows close on another 2. arrive in succession