相繼而至
tương kế nhi chí
Hán Việt: tương kế nhi chí · Pinyin: xiāng jì ér zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接连不断地到来。
Eng
- Cihui 相繼而至 iāngjì'érzhì f.e. arrive in succession
Hán Việt: tương kế nhi chí · Pinyin: xiāng jì ér zhì