相续解脱经
tương tục giải thoát kinh
Hán Việt: tương tục giải thoát kinh
Tổng quan
tướng tục giải thoát kinh (經名)相續解脫地波羅蜜了義經之略名。又相續解脫如來所作隨順處了義經之略名。☸
Cấu tạo: 相 (tương) + 续 (tục) + 解 (giải) + 脱 (thoát) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tướng tục giải thoát kinh (經名)相續解脫地波羅蜜了義經之略名。又相續解脫如來所作隨順處了義經之略名。☸