相習成俗 xiāng xí chéng sú · tương tập thành tục Hán Việt: tương tập thành tục · Pinyin: xiāng xí chéng sú Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 習 (tập) + 成 (thành) + 俗 (tục)Pinyinxiāng xí chéng súHán Việttương tập thành tụcCấu tạo相 + 習 + 成 + 俗 · tương + tập + thành + tục nghĩa thành phần: tương + tập + thành + tục