相聚一刻 xiāng jù yí kè · tương tụ nhất khắc Hán Việt: tương tụ nhất khắc · Pinyin: xiāng jù yí kè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 聚 (tụ) + 一 (nhất) + 刻 (khắc)Pinyinxiāng jù yí kèHán Việttương tụ nhất khắcCấu tạo相 + 聚 + 一 + 刻 · tương + tụ + nhất + khắc nghĩa thành phần: tương + tụ + nhất + khắc