相聯
tương liên
Hán Việt: tương liên · Pinyin: xiāng lián
Tổng quan
tương tác | liên quan
Nghĩa
Việt
- Cihui tương tác | liên quan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互相接連。如:「心手相聯」。也作「相連」。
Eng
- CC-CEDICT to interact|interrelated
- Cihui to interact; interrelated