相莊如賓 xiāng zhuāng rú bīn · tương trang như tân Hán Việt: tương trang như tân · Pinyin: xiāng zhuāng rú bīn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 莊 (trang) + 如 (như) + 賓 (tân)Pinyinxiāng zhuāng rú bīnHán Việttương trang như tânCấu tạo相 + 莊 + 如 + 賓 · tương + trang + như + tân nghĩa thành phần: tương + trang + như + tân