相見以誠

xiāng jiàn yǐ chéng tương kiến dĩ thành

Hán Việt: tương kiến dĩ thành · Pinyin: xiāng jiàn yǐ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kiến) + (dĩ) + (thành)