相見恨晩 xiāng jiàn hèn wǎn Pinyin: xiāng jiàn hèn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 見 (kiến) + 恨 (hận) + 晩Pinyinxiāng jiàn hèn wǎnCấu tạo相 + 見 + 恨 + 晩