相規以善 tương quy dĩ thiện Hán Việt: tương quy dĩ thiện Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 規 (quy) + 以 (dĩ) + 善 (thiện)Hán Việttương quy dĩ thiệnCấu tạo相 + 規 + 以 + 善 · tương + quy + dĩ + thiện nghĩa thành phần: tương + quy + dĩ + thiện Nghĩa EngCihui 相規以善 iāngguīyǐshàn f.e. persuade sb. to take the good path