相視失色

xiāng shì shī sètương thị thất sắc

Hán Việt: tương thị thất sắc · Pinyin: xiāng shì shī sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

彼此相看,变了脸色。多形容惊慌、惊诧的情状。

Cấu tạo: 相 (tương) + 視 (thị) + 失 (thất) + 色 (sắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相视而笑 · 相视莫逆 · 相視而笑 · 失色的 · 相视无言 · 相視莫逆