相視失色 xiāng shì shī sè · tương thị thất sắc Hán Việt: tương thị thất sắc · Pinyin: xiāng shì shī sè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 視 (thị) + 失 (thất) + 色 (sắc)Pinyinxiāng shì shī sèHán Việttương thị thất sắcCấu tạo相 + 視 + 失 + 色 · tương + thị + thất + sắc nghĩa thành phần: tương + thị + thất + sắc