相見無日 xiāng jiàn wú rì · tương kiến vô nhật Hán Việt: tương kiến vô nhật · Pinyin: xiāng jiàn wú rì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 見 (kiến) + 無 (vô) + 日 (nhật)Pinyinxiāng jiàn wú rìHán Việttương kiến vô nhậtCấu tạo相 + 見 + 無 + 日 · tương + kiến + vô + nhật nghĩa thành phần: tương + kiến + vô + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有再见面的日子了。