相視失色
tương thị thất sắc
Hán Việt: tương thị thất sắc · Pinyin: xiāng shì shī sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此相看,变了脸色。多形容惊慌、惊诧的情状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"相顾失色"。
Hán Việt: tương thị thất sắc · Pinyin: xiāng shì shī sè