相視而笑

xiāng shì ér xiào tương thị nhi tiếu

Hán Việt: tương thị nhi tiếu · Pinyin: xiāng shì ér xiào

Tổng quan

nhìn nhau cười: bèn nhìn nhau cười

Cấu tạo: (tương) + (thị) + (nhi) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn nhau cười: bèn nhìn nhau cười

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方互相看着,发出会心的微笑。形容二者情合意洽的情态。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to look at each other and smile
  • Cihui (idiom) to look at each other and smile