相輔而成
tương phụ nhi thành
Hán Việt: tương phụ nhi thành · Pinyin: xiāng fǔ ér chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互相輔助、配合,以完成某種事物。《黃繡球》第七回:「有你的勇猛進取,就不能無我的審慎周詳,這就叫做相輔而成。」也作「相輔相成」。
Hán Việt: tương phụ nhi thành · Pinyin: xiāng fǔ ér chéng