相輔商品 tương phụ thương phẩm Hán Việt: tương phụ thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 輔 (phụ) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việttương phụ thương phẩmCấu tạo相 + 輔 + 商 + 品 · tương + phụ + thương + phẩm nghĩa thành phần: tương + phụ + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 相輔商品 iāngfǔ shāngpǐn n. complementary goods