相近聯想 tương cận liên tưởng Hán Việt: tương cận liên tưởng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 近 (cận) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)Hán Việttương cận liên tưởngCấu tạo相 + 近 + 聯 + 想 · tương + cận + liên + tưởng nghĩa thành phần: tương + cận + liên + tưởng Nghĩa EngCihui 相近聯想 iāngjìn liánxiǎng n. <lg.> association by contiguity