相逐心生
tương trục tâm sanh
Hán Việt: tương trục tâm sanh · Pinyin: xiàng zhú xīn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相:相貌;逐:随着。其貌不扬的人,会因他的德才而使人对他的相貌产生好感。
Hán Việt: tương trục tâm sanh · Pinyin: xiàng zhú xīn shēng