相逢恨晩

xiāng féng hèn wǎn

Pinyin: xiāng féng hèn wǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"相见恨晩"。

Cấu tạo: 相 (tương) + 逢 (phùng) + 恨 (hận) + 晩

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"相见恨晩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相逢恨晚 · 相逢狹路 · 相逢狭路