相遇航向 tương ngộ hàng hướng Hán Việt: tương ngộ hàng hướng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 遇 (ngộ) + 航 (hàng) + 向 (hướng)Hán Việttương ngộ hàng hướngCấu tạo相 + 遇 + 航 + 向 · tương + ngộ + hàng + hướng nghĩa thành phần: tương + ngộ + hàng + hướng Nghĩa EngCihui 相遇航向 iāngyùhángxiàng f.e. collision course