相鄰頻道

tương lân tần đạo

Hán Việt: tương lân tần đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lân) + (tần) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相鄰頻道 iānglín píndào n. adjacent channel