相鄰效應 tương lân hiệu ứng Hán Việt: tương lân hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 鄰 (lân) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việttương lân hiệu ứngCấu tạo相 + 鄰 + 效 + 應 · tương + lân + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tương + lân + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 相鄰效應 iānglín xiàoyìng n. neighborhood effects