相鄰等級 tương lân đẳng cấp Hán Việt: tương lân đẳng cấp Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 鄰 (lân) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Hán Việttương lân đẳng cấpCấu tạo相 + 鄰 + 等 + 級 · tương + lân + đẳng + cấp nghĩa thành phần: tương + lân + đẳng + cấp Nghĩa EngCihui 相鄰等級 iānglín děngjí n. adjacent rank