相鄰語對 tương lân ngữ đối Hán Việt: tương lân ngữ đối Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 鄰 (lân) + 語 (ngữ) + 對 (đối)Hán Việttương lân ngữ đốiCấu tạo相 + 鄰 + 語 + 對 · tương + lân + ngữ + đối nghĩa thành phần: tương + lân + ngữ + đối Nghĩa EngCihui 相鄰語對 iānglín yǔduì n. <lg.> adjacency pair