相配物

xiāng pèi wùtương phối vật

Hán Việt: tương phối vật · Pinyin: xiāng pèi wù

Tổng quan

vật phù hợp

Cấu tạo: 相 (tương) + 配 (phối) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú cưng hợp với chủ

Eng

  • Cihui thing that is well suited; pet animal that suits its owner

Từ liên quan

Gần nghĩa

相配人 · 相配地 · 相配的 · 相配 · 相配性