相長干涉 tương trường kiền thiệp Hán Việt: tương trường kiền thiệp Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 長 (trường) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp)Hán Việttương trường kiền thiệpCấu tạo相 + 長 + 干 + 涉 · tương + trường + kiền + thiệp nghĩa thành phần: tương + trường + kiền + thiệp Nghĩa EngCihui 相長干涉 iāngzhǎng gānshè n. constructive interference