相門有相,將門有將

xiàng mén yǒu xiàng,jiàng mén yǒu jiàng

Pinyin: xiàng mén yǒu xiàng,jiàng mén yǒu jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (hữu) + (tương) + + (tương) + (môn) + (hữu) + (tương)