相門灑埽 xiāng mén sǎ sào · tương môn sái tảo Hán Việt: tương môn sái tảo · Pinyin: xiāng mén sǎ sào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 門 (môn) + 灑 (sái) + 埽 (tảo)Pinyinxiāng mén sǎ sàoHán Việttương môn sái tảoCấu tạo相 + 門 + 灑 + 埽 · tương + môn + sái + tảo nghĩa thành phần: tương + môn + sái + tảo