相关休戚

xiāng guān xiū qī tương quan hưu thích

Hán Việt: tương quan hưu thích · Pinyin: xiāng guān xiū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (quan) + (hưu) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「休戚相關」。見「休戚相關」條。01.清.金埴《不下帶編》卷三:「夫人子於親,相關休戚。后有疾痛,而杲求分痛,真孝子之用心也。」