相關係數
tương quan hệ sổ
Hán Việt: tương quan hệ sổ · Pinyin: xiāng guān xì shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以一數值表示兩個或兩個以上的變項間的關係。該數值介於+1與-1之間。
Eng
- Cihui 相關係數 iāngguān xìshù n. <math.> correlation
Hán Việt: tương quan hệ sổ · Pinyin: xiāng guān xì shù