相關分析 xiāng guān fēn xī · tương quan phân tích Hán Việt: tương quan phân tích · Pinyin: xiāng guān fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinxiāng guān fēn xīHán Việttương quan phân tíchCấu tạo相 + 關 + 分 + 析 · tương + quan + phân + tích nghĩa thành phần: tương + quan + phân + tích