相關驅動 tương quan khu động Hán Việt: tương quan khu động Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việttương quan khu độngCấu tạo相 + 關 + 驅 + 動 · tương + quan + khu + động nghĩa thành phần: tương + quan + khu + động