相門有相,將門有將

xiàng mén yǒu xiàng,jiàng mén yǒu jiàng

Pinyin: xiàng mén yǒu xiàng,jiàng mén yǒu jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (hữu) + (tương) + + (tương) + (môn) + (hữu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:宰相、丞相、相国。指宰相和大将之家的子孙能够继承父业,有将相的才能。