相門灑掃 xiàng mén sǎ sǎo · tương môn sái tảo Hán Việt: tương môn sái tảo · Pinyin: xiàng mén sǎ sǎo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 門 (môn) + 灑 (sái) + 掃 (tảo)Pinyinxiàng mén sǎ sǎoHán Việttương môn sái tảoCấu tạo相 + 門 + 灑 + 掃 · tương + môn + sái + tảo nghĩa thành phần: tương + môn + sái + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相:宰相、丞相、相国。在宰相门前扫地。形容干求有术。