相隔不久

tương cách bất cửu

Hán Việt: tương cách bất cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cách) + (bất) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相隔不久 iānggé bùjiǔ v.p. soon afterward; before long