相隔多年 tương cách đa niên Hán Việt: tương cách đa niên Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 隔 (cách) + 多 (đa) + 年 (niên)Hán Việttương cách đa niênCấu tạo相 + 隔 + 多 + 年 · tương + cách + đa + niên nghĩa thành phần: tương + cách + đa + niên Nghĩa EngCihui 相隔多年 iānggé duōnián v.p. after a lapse of many years