相隔很远 tương cách ngận viễn Hán Việt: tương cách ngận viễn Tổng quan Cách nhau rất xa Cấu tạo: 相 (tương) + 隔 (cách) + 很 (ngận) + 远 (viễn)Hán Việttương cách ngận viễnCấu tạo相 + 隔 + 很 + 远 · tương + cách + ngận + viễn nghĩa thành phần: tương + cách + ngận + viễn Nghĩa ViệtCihui Cách nhau rất xa