相面先生

xiàng miàn xiān shēng tương diện tiên sanh

Hán Việt: tương diện tiên sanh · Pinyin: xiàng miàn xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (diện) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称以相面为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称以相面为职业的人。

Eng

  • Cihui 相面先生 iàngmiàn xiānshēng n. physiognomist M:ge/¹míng/²wèi