相須爲命 xiāng xū wéi mìng · tương tu vi mệnh Hán Việt: tương tu vi mệnh · Pinyin: xiāng xū wéi mìng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 須 (tu) + 爲 (vi) + 命 (mệnh)Pinyinxiāng xū wéi mìngHán Việttương tu vi mệnhCấu tạo相 + 須 + 爲 + 命 · tương + tu + vi + mệnh nghĩa thành phần: tương + tu + vi + mệnh