相顧而笑

tương cố nhi tiếu

Hán Việt: tương cố nhi tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cố) + (nhi) + (tiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相顧而笑 iānggù'érxiào v.p. They both laughed, looking into each other's eyes.