相須爲命

xiāng xū wéi mìng tương tu vi mệnh

Hán Việt: tương tu vi mệnh · Pinyin: xiāng xū wéi mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tu) + (vi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相依靠着过日子。泛指互相依靠,谁也离不开谁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"相依为命"。