相題立格 tương đề lập cách Hán Việt: tương đề lập cách Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 題 (đề) + 立 (lập) + 格 (cách)Hán Việttương đề lập cáchCấu tạo相 + 題 + 立 + 格 · tương + đề + lập + cách nghĩa thành phần: tương + đề + lập + cách Nghĩa EngCihui 相題立格 iāngtílìgé f.e. set the style to fit the subject