相鼠之刺

xiàng shǔ zhī cì tương thử chi thứ

Hán Việt: tương thử chi thứ · Pinyin: xiàng shǔ zhī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thử) + (chi) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:视。旧指人须知廉耻,要讲礼义。