相鼠有皮

xiàng shǔ yǒu pí tương thử hữu bì

Hán Việt: tương thử hữu bì · Pinyin: xiàng shǔ yǒu pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thử) + (hữu) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:视。看看老鼠尚且还有皮。旧指人须知廉耻,要讲礼义。
  • Tân Hoa Tự Điển 相视。看看老鼠尚且还有皮。旧指人须知廉耻,要讲礼义。