盼既示覆 phán kí kì phúc Hán Việt: phán kí kì phúc Tổng quan Cấu tạo: 盼 (phán) + 既 (kí) + 示 (kì) + 覆 (phúc)Hán Việtphán kí kì phúcCấu tạo盼 + 既 + 示 + 覆 · phán + kí + kì + phúc nghĩa thành phần: phán + kí + kì + phúc Nghĩa EngCihui 盼既示覆 ànjìshìfù f.e. hoping for your immediate reply