盼星星盼月亮

pàn xīng xīng pàn yuè liàng phán tinh tinh phán nguyệt lượng

Hán Việt: phán tinh tinh phán nguyệt lượng · Pinyin: pàn xīng xīng pàn yuè liàng

Tổng quan

mong sao mong trăng | có kỳ vọng không thực tế

Cấu tạo: (phán) + (tinh) + (tinh) + (phán) + (nguyệt) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong sao mong trăng | có kỳ vọng không thực tế

Eng

  • CC-CEDICT to wish for the stars and the moon|to have unreal expectations
  • Cihui to wish for the stars and the moon; to have unreal expectations