盾构机

dùn gòu jīthuẫn cấu ki

Hán Việt: thuẫn cấu ki · Pinyin: dùn gòu jī

Tổng quan

máy khoan hầm

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 構 (cấu) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đào hầm
  • Google Alex v6 máy khoan hầm

Eng

  • Cihui tunnel boring machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾构