盾构

dùn gòuthuẫn cấu

Hán Việt: thuẫn cấu · Pinyin: dùn gòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种隧道施工机械,金属外壳呈圆筒形。在地下推进时,机械上特制的刀具旋转切削土体,螺旋输送机把土送到传送带上,挖空的部分很快形成新的隧道结构。

Cấu tạo: 盾 (thuẫn) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đào hầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种隧道施工机械,金属外壳呈圆筒形。在地下推进时,机械上特制的刀具旋转切削土体,螺旋输送机把土送到传送带上,挖空的部分很快形成新的隧道结构。

Đức

  • Handedict Schildvortriebsmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盾构机 · 构件 · 构兵 · 构台 · 构图 · 构型 · 构建 · 构形